hebrew lesson
- Danh từ:
- Bài học tiếng Do Thái: "hebrew lesson" chỉ một buổi học, một tiết học hoặc một khóa học về ngôn ngữ Hebrew (tiếng Do Thái). Đây là một cụm danh từ ghép, trong đó "lesson" (bài học) được bổ nghĩa bởi "hebrew" (thuộc về tiếng Do Thái).
- (Tôi có một bài học tiếng Do Thái vào mỗi tối thứ Ba.)
- (Cô ấy đang tham gia các bài học tiếng Do Thái riêng để chuẩn bị cho chuyến đi đến Israel.)
- (Bài học tiếng Do Thái hôm nay tập trung vào bảng chữ cái và các lời chào cơ bản.)
"to attend a Hebrew lesson": tham dự một bài học tiếng Do Thái.
- He attends a Hebrew lesson at the community center. (Anh ấy tham dự một bài học tiếng Do Thái tại trung tâm cộng đồng.)
"to give a Hebrew lesson": dạy một bài học tiếng Do Thái.
- The teacher gives a Hebrew lesson to beginners. (Giáo viên dạy một bài học tiếng Do Thái cho người mới bắt đầu.)
"to skip a Hebrew lesson": bỏ lỡ một bài học tiếng Do Thái.
- She skipped her Hebrew lesson because she was feeling unwell. (Cô ấy đã bỏ lỡ bài học tiếng Do Thái vì cảm thấy không khỏe.)
Hebrew class (n): lớp học tiếng Do Thái.
- The Hebrew class has ten students. (Lớp học tiếng Do Thái có mười học sinh.)
Hebrew course (n): khóa học tiếng Do Thái.
- He enrolled in an online Hebrew course. (Anh ấy đã đăng ký một khóa học tiếng Do Thái trực tuyến.)
- Hebrew class: lớp học tiếng Do Thái (thường chỉ một buổi học hoặc một nhóm học cùng nhau).
- Hebrew tutorial: buổi hướng dẫn tiếng Do Thái (thường là riêng lẻ hoặc nhóm nhỏ).
- Hebrew session: phiên học tiếng Do Thái.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hebrew lesson", nhưng có thể sử dụng các động từ chung với "lesson": - Take up a lesson: bắt đầu tham gia một bài học. - She took up a Hebrew lesson to learn the language. (Cô ấy bắt đầu tham gia một bài học tiếng Do Thái để học ngôn ngữ này.)
- Brush up on a lesson: ôn lại một bài học.
- He brushed up on his Hebrew lessons before the exam. (Anh ấy đã ôn lại các bài học tiếng Do Thái trước kỳ thi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hebrew lesson". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học tập, có thể dùng: - Learn the ropes: học những điều cơ bản (có thể áp dụng cho việc bắt đầu học tiếng Do Thái). - In his first Hebrew lesson, he started to learn the ropes of the language. (Trong bài học tiếng Do Thái đầu tiên, anh ấy bắt đầu học những điều cơ bản của ngôn ngữ.)